nằm ngủ

Học thuật
Thân thiện
nằm ngủ

Một em bé nằm ngủ trên chiếc giường nhỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngủtư thế nằm: Hành động ngủ trong khi cơ thểtư thế nằm, thường trên giường, chiếu, hoặc một mặt phẳng khác.
    • Nghỉ ngơi, chợp mắt: Chỉ việc nghỉ ngơi, chìm vào giấc ngủ một cách ngắn hoặc dài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Em đang nằm ngủ rất ngoan. (Đứa trẻ đang nằm ngủ rất ngoan.)
    • Sau một ngày làm việc mệt mỏi, anh ấy chỉ muốn về nhà nằm ngủ. (Sau một ngày làm việc mệt mỏi, anh ấy chỉ muốn về nhà nằm ngủ.)
    • Nằm ngủ một đêmquán trọ. (Ngủ một đêmquán trọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nằm ngủ say": ngủ rất sâu, không dễ bị đánh thức.

    • Cậu nằm ngủ say sau chuyến đi chơi dài. (Cậu ngủ rất say sau chuyến đi chơi dài.)
  • "nằm ngủ không yên": giấc ngủ chập chờn, không sâu, thường do lo lắng hoặc khó chịu.

    • lo lắng cho kỳ thi, ấy nằm ngủ không yên cả đêm. ( lo lắng cho kỳ thi, ấy ngủ không yên cả đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngủ (động từ): trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên của cơ thể, mắt nhắm ý thức tạm ngừng. "Nằm ngủ" một cách thức cụ thể của "ngủ".
  • Nghỉ (động từ): dừng hoạt động để lấy lại sức, có thể bao gồm nhưng không nhất thiết ngủ.
  • Chợp mắt (động từ): ngủ trong một thời gian rất ngắn.
Từ đồng nghĩa
  • Ngủ: trạng thái nghỉ ngơi sinh lý.
  • Đi ngủ: bắt đầu hành động đi vào giấc ngủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "nằm ngủ" trong tiếng Việt. Đây một động từ đơn lẻ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Nằm ngủ gật": vừa nằm vừa ngủ gà ngủ gật, không phải một giấc ngủ sâu dài.
    • Ông cụ thường nằm ngủ gật trên ghế sau bữa trưa. (Ông cụ thường ngủ gà ngủ gật trên ghế sau bữa trưa.)
nằm ngủ

Một em bé nằm ngủ trên chiếc giường nhỏ.

  1. đgt Ngủ: Nằm ngủ một đêmquán trọ.